Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "số mấy" (1)

số mấy
phát
Tiếng Anh Cụm từwhat number is it?
Từ vựng của tôi
bàn số mấy?
What number is the table?

swap_horiz Từ liên quan "số mấy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "số mấy" (2)

bàn số mấy?
What number is the table?
Tôi sợ máy bay
I don't like airplanes